Từ vựng tiếng Trung là gì?
"từ vựng" trong tiếng Trung là 词汇 (danh từ).
词汇 Danh từ
Hán Việt: TỪ VỰNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ vựng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ vựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Trung là gì?
"từ vựng" trong tiếng Trung là 词汇 (danh từ).