TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Từ xa tiếng Trung là gì?

"từ xa" trong tiếng Trung là 远程 (tính từ).

远程 Tính từ

yuǎnchéngHán Việt: VIỄN TRÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ xa

  • 我经常使用SSH来远程连接到我的电脑。 Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa.

Xem đầy đủ từ "远程": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ xa tiếng Trung là gì?

"từ xa" trong tiếng Trung là 远程 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.