Từ xa tiếng Trung là gì?
"từ xa" trong tiếng Trung là 远程 (tính từ).
远程 Tính từ
Hán Việt: VIỄN TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ xa
- 我经常使用SSH来远程连接到我的电脑。 Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa.
Câu hỏi thường gặp
Từ xa tiếng Trung là gì?
"từ xa" trong tiếng Trung là 远程 (tính từ).