TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Từng lớp từng lớp tiếng Trung là gì?

"từng lớp từng lớp" trong tiếng Trung là 重重 (tính từ), 层层 (tính từ).

重重 Tính từ

chóngchóngHán Việt: TRÙNG TRÙNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Từng lớp từng lớp

Xem đầy đủ từ "重重": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

层层 Tính từ

céngcéngHán Việt: TẦNG TẦNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Từng lớp từng lớp

Xem đầy đủ từ "层层": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từng lớp từng lớp tiếng Trung là gì?

"từng lớp từng lớp" trong tiếng Trung là 重重 (tính từ), 层层 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.