Từng lớp từng lớp tiếng Trung là gì?
"từng lớp từng lớp" trong tiếng Trung là 重重 (tính từ), 层层 (tính từ).
重重 Tính từ
Hán Việt: TRÙNG TRÙNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Từng lớp từng lớp
层层 Tính từ
Hán Việt: TẦNG TẦNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Từng lớp từng lớp
Câu hỏi thường gặp
Từng lớp từng lớp tiếng Trung là gì?
"từng lớp từng lớp" trong tiếng Trung là 重重 (tính từ), 层层 (tính từ).