Tự do dân sự tiếng Trung là gì?
"tự do dân sự" trong tiếng Trung là 民权 (danh từ).
民权 Danh từ
Hán Việt: DÂN QUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự do dân sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự do dân sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự do dân sự tiếng Trung là gì?
"tự do dân sự" trong tiếng Trung là 民权 (danh từ).