TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự do dân sự tiếng Trung là gì?

"tự do dân sự" trong tiếng Trung là 民权 (danh từ).

民权 Danh từ

mínquánHán Việt: DÂN QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do dân sự

Xem đầy đủ từ "民权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự do dân sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự do dân sự tiếng Trung là gì?

"tự do dân sự" trong tiếng Trung là 民权 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.