TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự do hóa tiếng Trung là gì?

"tự do hóa" trong tiếng Trung là 自由化 (động từ).

自由化 Động từ

zìyóuhuàHán Việt: TỰ DO HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do hóa

Xem đầy đủ từ "自由化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự do hóa tiếng Trung là gì?

"tự do hóa" trong tiếng Trung là 自由化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.