Tự kinh doanh tiếng Trung là gì?
"tự kinh doanh" trong tiếng Trung là 个体户 (danh từ).
个体户 Danh từ
Hán Việt: CÁ THỂ HỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự kinh doanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự kinh doanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự kinh doanh tiếng Trung là gì?
"tự kinh doanh" trong tiếng Trung là 个体户 (danh từ).