Tự làm tiếng Trung là gì?
"tự làm" trong tiếng Trung là 自制 (động từ).
自制 Động từ
Hán Việt: TỰ CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự làm
- 伊卡洛斯乘著自制的翅膀飞翔。 Icarus đã bay bằng đôi cánh anh tự làm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự làm tiếng Trung là gì?
"tự làm" trong tiếng Trung là 自制 (động từ).