Tự lực cánh sinh tiếng Trung là gì?
"tự lực cánh sinh" trong tiếng Trung là 自力更生 (cụm từ).
自力更生 Cụm từ
Hán Việt: TỰ LỰC CÁNH SINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tự lực cánh sinh
Xem đầy đủ từ "自力更生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự lực cánh sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự lực cánh sinh tiếng Trung là gì?
"tự lực cánh sinh" trong tiếng Trung là 自力更生 (cụm từ).