TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự lực cánh sinh tiếng Trung là gì?

"tự lực cánh sinh" trong tiếng Trung là 自力更生 (cụm từ).

自力更生 Cụm từ

zìlìgēngshēngHán Việt: TỰ LỰC CÁNH SINH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tự lực cánh sinh

Xem đầy đủ từ "自力更生": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự lực cánh sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự lực cánh sinh tiếng Trung là gì?

"tự lực cánh sinh" trong tiếng Trung là 自力更生 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.