Tự phản tỉnh tiếng Trung là gì?
"tự phản tỉnh" trong tiếng Trung là 反省 (động từ).
反省 Động từ
Hán Việt: PHẢN TỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự phản tỉnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự phản tỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự phản tỉnh tiếng Trung là gì?
"tự phản tỉnh" trong tiếng Trung là 反省 (động từ).