Tự phục vụ tiếng Trung là gì?
"tự phục vụ" trong tiếng Trung là 自助 (động từ).
自助 Động từ
Hán Việt: TỰ TRỢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự phục vụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự phục vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự phục vụ tiếng Trung là gì?
"tự phục vụ" trong tiếng Trung là 自助 (động từ).