Tự tại tiếng Trung là gì?
"tự tại" trong tiếng Trung là 自在 (tính từ).
自在 Tính từ
Hán Việt: TỰ TẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoải mái; tự tại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự tại tiếng Trung là gì?
"tự tại" trong tiếng Trung là 自在 (tính từ).