TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自若

zìruò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ NHƯỢC

自若 nghĩa là bình tĩnh, điềm đạm.

Nghĩa của 自若

zìruò

TỰ NHƯỢCTính từ
  1. Bình tĩnh
  2. Điềm đạm
  3. Tự tại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自若

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 自若

  • 泰然自若 — Bình tĩnh và tự tin (thành ngữ); không lộ vẻ lo lắng
  • 谈笑自若 — Nói cười như không có chuyện gì xảy ra

Câu hỏi thường gặp

自若 nghĩa là gì?

自若 (zìruò) nghĩa là bình tĩnh, điềm đạm.

自若 đọc thế nào?

自若 đọc là zìruò (pinyin).

Âm Hán Việt của 自若 là gì?

Âm Hán Việt của 自若 là "tự nhược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.