Tỷ lệ tăng trưởng tiếng Trung là gì?
"tỷ lệ tăng trưởng" trong tiếng Trung là 增长率 (danh từ).
增长率 Danh từ
Hán Việt: TĂNG TRƯỞNG SUẤT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỷ lệ tăng trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ tăng trưởng tiếng Trung là gì?
"tỷ lệ tăng trưởng" trong tiếng Trung là 增长率 (danh từ).