TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tỷ lệ tăng trưởng tiếng Trung là gì?

"tỷ lệ tăng trưởng" trong tiếng Trung là 增长率 (danh từ).

增长率 Danh từ

zēngzhǎnglǜHán Việt: TĂNG TRƯỞNG SUẤT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)

Xem đầy đủ từ "增长率": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỷ lệ tăng trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ tăng trưởng tiếng Trung là gì?

"tỷ lệ tăng trưởng" trong tiếng Trung là 增长率 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.