Tỷ suất lợi nhuận tiếng Trung là gì?
"tỷ suất lợi nhuận" trong tiếng Trung là 利润率 (danh từ).
利润率 Danh từ
Hán Việt: LỢI NHUẬN SUẤT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tỷ suất lợi nhuận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỷ suất lợi nhuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ suất lợi nhuận tiếng Trung là gì?
"tỷ suất lợi nhuận" trong tiếng Trung là 利润率 (danh từ).