TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tai nạn máy bay tiếng Trung là gì?

"tai nạn máy bay" trong tiếng Trung là 空难 (danh từ).

空难 Danh từ

kōngnànHán Việt: KHÔNG NẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai nạn máy bay

Xem đầy đủ từ "空难": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai nạn máy bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tai nạn máy bay tiếng Trung là gì?

"tai nạn máy bay" trong tiếng Trung là 空难 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.