Tan vỡ tiếng Trung là gì?
"tan vỡ" trong tiếng Trung là 崩溃 (động từ).
崩溃 Động từ
Hán Việt: BĂNG HỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sụp đổ; sụp; tan vỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tan vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tan vỡ tiếng Trung là gì?
"tan vỡ" trong tiếng Trung là 崩溃 (động từ).