Tay áo tiếng Trung là gì?
"tay áo" trong tiếng Trung là 袖, 袖子 (danh từ).
袖
Hán Việt: TỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay áo
袖子 Danh từ
Hán Việt: TỤ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay áo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tay áo tiếng Trung là gì?
"tay áo" trong tiếng Trung là 袖, 袖子 (danh từ).