袖
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰衤由 Mọi âm Hán Việt của chữ: tụ
袖 nghĩa là tay áo.
Nghĩa của 袖
xiù
TỤ- Tay áo
- Giấu vào trong tay áo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 袖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 袖
Thành ngữ có 袖
- 袖手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
- 拂袖而去 — Bỏ đi một cách giận dữ
- 两袖清风 — Hai ống tay áo bay trong gió (thành ngữ); tay sạch
- 断袖之癖 — Cắt tay áo (thành ngữ); nghĩa bóng: uyển ngữ chỉ đồng tính, bắt nguồn từ Sử ký triều Tây Hán 汉书: hoàng đế Hán Ai Đế (tên thật là Lưu Hân) đang trên giường với n
- 长袖善舞 — Tay áo dài giúp múa đẹp (thành ngữ); có tiền và quyền sẽ giúp bạn trong bất kỳ nghề nào
- 清风两袖 — Liêm khiết và chính trực
Câu hỏi thường gặp
袖 nghĩa là gì?
袖 (xiù) nghĩa là tay áo.
袖 đọc thế nào?
袖 đọc là xiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 袖 là gì?
Âm Hán Việt của 袖 là "tụ".