Tay áo dài tiếng Trung là gì?
"tay áo dài" trong tiếng Trung là 长袖 (tính từ).
长袖 Tính từ
Hán Việt: TRƯỜNG TỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay áo dài
Câu hỏi thường gặp
Tay áo dài tiếng Trung là gì?
"tay áo dài" trong tiếng Trung là 长袖 (tính từ).
"tay áo dài" trong tiếng Trung là 长袖 (tính từ).
Hán Việt: TRƯỜNG TỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay áo dài
"tay áo dài" trong tiếng Trung là 长袖 (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.