Tay chân múa may tiếng Trung là gì?
"tay chân múa may" trong tiếng Trung là 手舞足蹈 (cụm từ).
手舞足蹈 Cụm từ
Hán Việt: THỦ VŨ TÚC ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay chân múa may
Xem đầy đủ từ "手舞足蹈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tay chân múa may tiếng Trung là gì?
"tay chân múa may" trong tiếng Trung là 手舞足蹈 (cụm từ).