TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tay chân múa may tiếng Trung là gì?

"tay chân múa may" trong tiếng Trung là 手舞足蹈 (cụm từ).

手舞足蹈 Cụm từ

shǒuwǔzúdǎoHán Việt: THỦ VŨ TÚC ĐẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay chân múa may

Xem đầy đủ từ "手舞足蹈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tay chân múa may tiếng Trung là gì?

"tay chân múa may" trong tiếng Trung là 手舞足蹈 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.