Tay mắt tiếng Trung là gì?
"tay mắt" trong tiếng Trung là 耳目 (danh từ).
耳目 Danh từ
Hán Việt: NHĨ MỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay mắt
Câu hỏi thường gặp
Tay mắt tiếng Trung là gì?
"tay mắt" trong tiếng Trung là 耳目 (danh từ).
"tay mắt" trong tiếng Trung là 耳目 (danh từ).
Hán Việt: NHĨ MỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay mắt
"tay mắt" trong tiếng Trung là 耳目 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.