TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thành lập quốc gia tiếng Trung là gì?

"thành lập quốc gia" trong tiếng Trung là 建国 (động từ).

建国 Động từ

jiànguóHán Việt: KIẾN QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành lập quốc gia

Xem đầy đủ từ "建国": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành lập quốc gia tiếng Trung là gì?

"thành lập quốc gia" trong tiếng Trung là 建国 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.