建国
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 建國
建国 nghĩa là thành lập quốc gia, xây dựng đất nước.
Nghĩa của 建国
jiànguó
KIẾN QUỐCĐộng từ, Tên riêngphồn thể 建國- Thành lập quốc gia
- Xây dựng đất nước
- Sự thành lập CHND Trung Hoa bởi Mao Trạch Đông năm 1949
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 建国
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 建国
- 勤俭建国 — Xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
Câu hỏi thường gặp
建国 nghĩa là gì?
建国 (jiànguó) nghĩa là thành lập quốc gia, xây dựng đất nước.
建国 đọc thế nào?
建国 đọc là jiànguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 建国 là gì?
Âm Hán Việt của 建国 là "kiến quốc".