Thành tế bào tiếng Trung là gì?
"thành tế bào" trong tiếng Trung là 细胞壁 (danh từ).
细胞壁 Danh từ
Hán Việt: TẾ BÀO BÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành tế bào
Câu hỏi thường gặp
Thành tế bào tiếng Trung là gì?
"thành tế bào" trong tiếng Trung là 细胞壁 (danh từ).