Thành viên cùng đội tiếng Trung là gì?
"thành viên cùng đội" trong tiếng Trung là 队友 (danh từ).
队友 Danh từ
Hán Việt: ĐỘI HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng đội; thành viên cùng đội
Câu hỏi thường gặp
Thành viên cùng đội tiếng Trung là gì?
"thành viên cùng đội" trong tiếng Trung là 队友 (danh từ).