TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thành viên sống sót tiếng Trung là gì?

"thành viên sống sót" trong tiếng Trung là 余孽 (danh từ).

余孽 Danh từ

yúnièHán Việt: DƯ NGHIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần tử xấu còn sót lại; thành viên sống sót (của chế độ cũ xấu); tàn dư (của chính quyền thực dân)

Xem đầy đủ từ "余孽": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành viên sống sót tiếng Trung là gì?

"thành viên sống sót" trong tiếng Trung là 余孽 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.