Thái bạch tiếng Trung là gì?
"thái bạch" trong tiếng Trung là 太白 (tên riêng).
太白 Tên riêng
Hán Việt: THÁI BẠCH giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Thái bạch tiếng Trung là gì?
"thái bạch" trong tiếng Trung là 太白 (tên riêng).
"thái bạch" trong tiếng Trung là 太白 (tên riêng).
Hán Việt: THÁI BẠCH giọng máy của trình duyệt
"thái bạch" trong tiếng Trung là 太白 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.