TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太白

Tàibái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI BẠCH

太白 nghĩa là Huyện Taibai ở Baoji 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây.

Nghĩa của 太白

Tàibái

THÁI BẠCHTên riêngtên riêng
  1. Huyện Taibai ở Baoji 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây
  2. Sao Kim

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 太白

Đồng nghĩa

Từ ghép có 太白

Câu hỏi thường gặp

太白 nghĩa là gì?

太白 (tàibái) nghĩa là Huyện Taibai ở Baoji 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây.

太白 đọc thế nào?

太白 đọc là Tàibái (pinyin).

Âm Hán Việt của 太白 là gì?

Âm Hán Việt của 太白 là "thái bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.