Thái tổ tiếng Trung là gì?
"thái tổ" trong tiếng Trung là 太祖 (tên riêng).
太祖 Tên riêng
Hán Việt: THÁI TỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái Tổ (thuỵ hiệu, ví dụ: cho người sáng lập triều đại)
Câu hỏi thường gặp
Thái tổ tiếng Trung là gì?
"thái tổ" trong tiếng Trung là 太祖 (tên riêng).