Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
太祖 nghĩa là Thái Tổ (thuỵ hiệu, ví dụ: cho người sáng lập triều đại).
Nghĩa của 太祖
tàizǔ
THÁI TỔTên riêng
Thái Tổ (thuỵ hiệu, ví dụ: cho người sáng lập triều đại)
Câu hỏi thường gặp
太祖 nghĩa là gì?
太祖 (tàizǔ) nghĩa là Thái Tổ (thuỵ hiệu, ví dụ: cho người sáng lập triều đại).
太祖 đọc thế nào?
太祖 đọc là tàizǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 太祖 là gì?
Âm Hán Việt của 太祖 là "thái tổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.