TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thán phục khen ngợi tiếng Trung là gì?

"thán phục khen ngợi" trong tiếng Trung là 赞叹 (động từ).

赞叹 Động từ

zàntànHán Việt: TÁN THÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thán phục khen ngợi

Xem đầy đủ từ "赞叹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thán phục khen ngợi tiếng Trung là gì?

"thán phục khen ngợi" trong tiếng Trung là 赞叹 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.