赞叹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 讚嘆
赞叹 nghĩa là thán phục khen ngợi.
Nghĩa của 赞叹
zàntàn
TÁN THÁNĐộng từphồn thể 讚嘆- Thán phục khen ngợi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赞叹
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 赞叹
- 赞叹不已 — Khen ngợi không ngớt
Câu hỏi thường gặp
赞叹 nghĩa là gì?
赞叹 (zàntàn) nghĩa là thán phục khen ngợi.
赞叹 đọc thế nào?
赞叹 đọc là zàntàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 赞叹 là gì?
Âm Hán Việt của 赞叹 là "tán thán".