TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tháng ba tiếng Trung là gì?

"tháng ba" trong tiếng Trung là 三月 (danh từ).

三月 Danh từ

SānyuèHán Việt: TAM NGUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Ba

Xem đầy đủ từ "三月": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháng ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháng ba tiếng Trung là gì?

"tháng ba" trong tiếng Trung là 三月 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.