Tháng giêng tiếng Trung là gì?
"tháng giêng" trong tiếng Trung là 正月 (danh từ), 一月份 (danh từ).
正月 Danh từ
Hán Việt: CHÍNH NGUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng giêng (âm lịch)
一月份 Danh từ
Hán Việt: NHẤT NGUYỆT PHẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng Giêng
Câu hỏi thường gặp
Tháng giêng tiếng Trung là gì?
"tháng giêng" trong tiếng Trung là 正月 (danh từ), 一月份 (danh từ).