Tháng sau tiếng Trung là gì?
"tháng sau" trong tiếng Trung là 下月 (danh từ), 下个月.
下月 Danh từ
Hán Việt: HẠ NGUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng sau
下个月
Hán Việt: HẠ CÁ NGUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng sau
- 那是下个月的事。 Đó là chuyện tháng sau.
Câu hỏi thường gặp
Tháng sau tiếng Trung là gì?
"tháng sau" trong tiếng Trung là 下月 (danh từ), 下个月.