Thánh giá tiếng Trung là gì?
"thánh giá" trong tiếng Trung là 十字架 (danh từ).
十字架 Danh từ
Hán Việt: THẬP TỰ GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh giá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thánh giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thánh giá tiếng Trung là gì?
"thánh giá" trong tiếng Trung là 十字架 (danh từ).