Tháp sắt tiếng Trung là gì?
"tháp sắt" trong tiếng Trung là 铁塔 (danh từ).
铁塔 Danh từ
Hán Việt: THIẾT THÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháp sắt
Câu hỏi thường gặp
Tháp sắt tiếng Trung là gì?
"tháp sắt" trong tiếng Trung là 铁塔 (danh từ).
"tháp sắt" trong tiếng Trung là 铁塔 (danh từ).
Hán Việt: THIẾT THÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháp sắt
"tháp sắt" trong tiếng Trung là 铁塔 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.