TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thân xác tan nát tiếng Trung là gì?

"thân xác tan nát" trong tiếng Trung là 粉身碎骨.

粉身碎骨

fěnshēnsuìgǔHán Việt: PHẤN THÂN TOÁI CỐT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân xác tan nát

Xem đầy đủ từ "粉身碎骨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thân xác tan nát tiếng Trung là gì?

"thân xác tan nát" trong tiếng Trung là 粉身碎骨.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.