Thân xác tan nát tiếng Trung là gì?
"thân xác tan nát" trong tiếng Trung là 粉身碎骨.
粉身碎骨
Hán Việt: PHẤN THÂN TOÁI CỐT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân xác tan nát
Xem đầy đủ từ "粉身碎骨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thân xác tan nát tiếng Trung là gì?
"thân xác tan nát" trong tiếng Trung là 粉身碎骨.