Thèm ăn tiếng Trung là gì?
"thèm ăn" trong tiếng Trung là 胃口 (danh từ).
胃口 Danh từ
Hán Việt: VỊ KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thèm ăn
- 多亏你我胃口都没了。 Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn
Câu hỏi thường gặp
Thèm ăn tiếng Trung là gì?
"thèm ăn" trong tiếng Trung là 胃口 (danh từ).