Thê lương tiếng Trung là gì?
"thê lương" trong tiếng Trung là 萧.
萧
Hán Việt: TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thê lương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thê lương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thê lương tiếng Trung là gì?
"thê lương" trong tiếng Trung là 萧.