TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thêm một lần tiếng Trung là gì?

"thêm một lần" trong tiếng Trung là 再度 (phó từ).

再度 Phó từ

zàidùHán Việt: TÁI ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần nữa; lại lần nữa; thêm một lần

Xem đầy đủ từ "再度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thêm một lần tiếng Trung là gì?

"thêm một lần" trong tiếng Trung là 再度 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.