TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thêm nước vào tiếng Trung là gì?

"thêm nước vào" trong tiếng Trung là 冲泡 (động từ).

冲泡 Động từ

chōngpàoHán Việt: XUNG BÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm nước (hoặc chất lỏng khác) vào (nguyên liệu khác như sữa bột hoặc lá trà)

Xem đầy đủ từ "冲泡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thêm nước vào tiếng Trung là gì?

"thêm nước vào" trong tiếng Trung là 冲泡 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.