Thích ca mâu ni phật tiếng Trung là gì?
"thích ca mâu ni phật" trong tiếng Trung là 释迦牟尼佛.
释迦牟尼佛
Hán Việt: THÍCH CA MÂU NI PHẬT giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "释迦牟尼佛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thích ca mâu ni phật tiếng Trung là gì?
"thích ca mâu ni phật" trong tiếng Trung là 释迦牟尼佛.