TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thò đầu ra tiếng Trung là gì?

"thò đầu ra" trong tiếng Trung là 探头 (động từ).

探头 Động từ

tàntóuHán Việt: THÁM ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thò đầu ra (hoặc vào)

Xem đầy đủ từ "探头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thò đầu ra tiếng Trung là gì?

"thò đầu ra" trong tiếng Trung là 探头 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.