TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thông tin bên trong tiếng Trung là gì?

"thông tin bên trong" trong tiếng Trung là 底蕴 (danh từ).

底蕴 Danh từ

dǐyùnHán Việt: ĐỂ UẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông tin bên trong

Xem đầy đủ từ "底蕴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thông tin bên trong tiếng Trung là gì?

"thông tin bên trong" trong tiếng Trung là 底蕴 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.