Thông tin nội bộ tiếng Trung là gì?
"thông tin nội bộ" trong tiếng Trung là 底细 (danh từ).
底细 Danh từ
Hán Việt: ĐỂ TẾ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thông tin nội bộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông tin nội bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông tin nội bộ tiếng Trung là gì?
"thông tin nội bộ" trong tiếng Trung là 底细 (danh từ).