TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thăm dò kín đáo tiếng Trung là gì?

"thăm dò kín đáo" trong tiếng Trung là 打探 (động từ).

打探 Động từ

dǎtànHán Việt: ĐẢ THÁM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăm dò kín đáo

Xem đầy đủ từ "打探": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thăm dò kín đáo tiếng Trung là gì?

"thăm dò kín đáo" trong tiếng Trung là 打探 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.