TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thăng hoa tiếng Trung là gì?

"thăng hoa" trong tiếng Trung là 升华 (động từ).

升华 Động từ

shēnghuáHán Việt: THĂNG HOA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăng hoa

Xem đầy đủ từ "升华": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăng hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thăng hoa tiếng Trung là gì?

"thăng hoa" trong tiếng Trung là 升华 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.