Thương mại điện tử tiếng Trung là gì?
"thương mại điện tử" trong tiếng Trung là 电子商务 (danh từ).
电子商务 Danh từ
Hán Việt: ĐIỆN TỬ THƯƠNG VỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương mại điện tử
Xem đầy đủ từ "电子商务": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương mại điện tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thương mại điện tử tiếng Trung là gì?
"thương mại điện tử" trong tiếng Trung là 电子商务 (danh từ).