TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thương mại điện tử tiếng Trung là gì?

"thương mại điện tử" trong tiếng Trung là 电子商务 (danh từ).

电子商务 Danh từ

diànzǐshāngwùHán Việt: ĐIỆN TỬ THƯƠNG VỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương mại điện tử

Xem đầy đủ từ "电子商务": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương mại điện tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương mại điện tử tiếng Trung là gì?

"thương mại điện tử" trong tiếng Trung là 电子商务 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.