Thường lệ tiếng Trung là gì?
"thường lệ" trong tiếng Trung là 平时 (danh từ).
平时 Danh từ
Hán Việt: BÌNH THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường lệ tiếng Trung là gì?
"thường lệ" trong tiếng Trung là 平时 (danh từ).